class dicotyledones

class dicotyledones

A student examines a leaf from a plant in the class Dicotyledones.

Định nghĩa

Danh từ: Lớp Hai mầm, một đơn vị phân loại thực vật học.

"Class Dicotyledones" (Lớp Hai mầm) một nhóm thực vật hoa (thực vật hạt kín) phôi của chúng hai mầm (cotyledons). Đặc điểm nhận dạng chính của lớp này gân hình mạng lưới. Lớp này được chia thành sáu phân lớp (hoặc siêu bộ) không phải lúc nào cũng được phân biệt rõ ràng: Magnoliidae Hamamelidae (được coi nguyên thủy); Caryophyllidae (một nhánh sớm riêng biệt); ba nhóm tiến hóa hơn: Dilleniidae, Rosidae, Asteridae.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Magnoliidae Hamamelidae: Các phân lớp được coi nguyên thủy trong class dicotyledones.

    • Magnoliidae bao gồm các loài như mộc lan, trong khi Hamamelidae cây phỉ.
  • Rosidae Asteridae: Hai phân lớp tiến hóa cao hơn trong class dicotyledones.

    • Rosidae bao gồm hoa hồng táo; Asteridae bao gồm hướng dương cà chua.
Biến thể từ gần giống
  • Dicotyledon (n): Cây Hai mầm, một cá thể thuộc lớp này.

    • Một cây dicotyledon điển hình rễ cọc gân lưới.
  • Dicotyledonous (adj): Thuộc về lớp Hai mầm.

    • Đặc điểm dicotyledonous bao gồm phân sinh bên giúp thân cây phát triển to ra.
Từ đồng nghĩa
  • Dicotyledon: Cây Hai mầm (dạng viết tắt thông dụng).
  • Magnoliopsida: Tên khoa học khác của lớp Hai mầm trong một số hệ thống phân loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "class dicotyledones".